“Lao động mở cửa cho tâm hồn tôi” – câu thơ ấy như định mệnh, như số phận, cũng là lời tự bạch chân thực nhất về cuộc đời nhà thơ – nhà nghiên cứu – phê bình Anh Chi (Lê Văn Sen). Ngày 30/4/2026, ông đã nhẹ nhàng rời cõi tạm, hưởng thọ 80 tuổi, để lại cho nền văn học Việt Nam một di sản giày công phu, một nhân cách sáng tạo đầy bản lĩnh và một tấm gương tự học, dấn thân hiếm có. Trannhuong.com trân trọng giới thiệu bài ký chân dung “Anh Chi – Hành trình lao động và tâm hồn thơ” của tác giả Lê Ngọc Tú như một nén tâm nhang thành kính, bày tỏ lòng tri ân sâu sắc tới người nghệ sĩ đã suốt đời “bám xưởng, bám mặt đường”, “bám trang viết, bám lẽ sống”. Xin được tiễn biệt ông về miền mây trắng, nơi những vần thơ và những trang phê bình ấy mãi sáng mãi, không nguôi.
Anh Chi không chỉ là một nhà thơ, một nhà nghiên cứu văn học, mà còn là một người lao động cần mẫn, một tấm gương tự học, và một người bạn chân thành của những người cầm bút trẻ. Hành trình từ người thợ cơ khí đến nhà thơ chuyên nghiệp của ông không chỉ là câu chuyện về nghị lực cá nhân, mà còn là minh chứng sâu sắc về sức mạnh của lao động, đam mê và sự kiên trì.
1.
Anh Chi, tên thật là Lê Văn Sen, sinh năm 1947 tại xóm Tân An, Thanh Hóa. Xuất thân từ một gia đình nghèo, cha mất sớm, mẹ tần tảo nuôi bốn anh em, ông sớm phải rời ghế nhà trường để bước vào đời. Năm 16 tuổi, học xong cấp II, anh thanh niên Lê Văn Sen không tiếp tục theo học cấp III mà bước chân vào nhà máy Tia sáng của Ty Công nghiệp, trở thành một công nhân cơ khí.
Thế nhưng, trong khói bụi xưởng máy, người thợ Sen vẫn giữ một tâm hồn mộng mơ. Ông yêu công việc, say mê kỹ thuật, và chỉ vài năm sau đã trở thành thợ giỏi. Nhưng điều đặc biệt hơn cả, là trong những giờ nghỉ, trong những đêm làm ca, ông vẫn lặng lẽ viết. Viết về những người thợ cùng cảnh ngộ, về những con đường vận tải trong khói lửa chiến tranh, về quê hương Thanh Hóa nghèo khó mà kiên cường.
“Lao động mở cửa cho tâm hồn tôi” – câu thơ ấy không chỉ là một tuyên ngôn nghệ thuật, mà còn là lời tự sự chân thực nhất về cuộc đời ông. Chính trong lao động, ông tìm thấy nguồn cảm hứng, tìm thấy tiếng nói riêng của mình. Những năm tháng “bám xưởng, bám mặt đường” đã rèn cho ông một bản lĩnh cứng cỏi, một tình yêu sâu nặng với giai cấp công nhân và quê hương đất nước. Đó cũng chính là ngọn nguồn cho những vần thơ mang hơi thở nóng hổi của cuộc sống, của những con người lam lũ mà kiên cường.
2.
Thơ Anh Chi không cầu kỳ, không màu mè. Đó là thứ thơ của sự giản dị, chân thành, như chính con người ông. Nhà thơ Trịnh Thanh Sơn từng nhận xét: “Thơ Anh Chi thật giản dị, thật chân thành, cách lựa đề tài, lựa từ, lựa chữ cũng chẳng giống ai... Nó cường tráng và lực lưỡng, nó mãnh liệt nhưng dịu dàng.”
Ông viết về lao động không phải với tư cách của một người đứng ngoài quan sát, mà là của một người trong cuộc. Những hình ảnh trong thơ ông – “hòn than đen bóng”, “ngọn lửa lò nung”, “phôi bào nhảy múa” – đều thấm đẫm mồ hôi và nhịp thở của người thợ. Bài thơ “Từ lao động” của ông đã trở thành một tuyên ngôn nghệ thuật:
Là vỉa than âm thầm quyệt liệt
Dâng lên đời làm xi măng
Đất đỏ quánh đòi thành gạch ngói
... Tổ quốc – chẳng thề thốt nhiều
Xin được nhận đôi bàn tay
Có vết chai cộm là điều giản dị.
Thơ ông cũng là tiếng lòng của một người con xứ Thanh, luôn day dứt về quê hương, về những số phận nhọc nhằn. Trong bài “Đất”, ông viết:
Cuối sông bao người kiếm cá
đầu rừng bao người đốt than
xót ai nơi góc bể
thương ai chốn đầu non
sông dài biệt tăm con cá lội
ai ngóng ai
chớp bể mưa ngàn...
Những tập thơ như “Tôi yêu” (1972), “Điệu hát” (1979), “Thành lời tôi hát” (1982), và đặc biệt là “Cây xương rồng khô khan” (1995) đã khẳng định một giọng thơ riêng, một phong cách riêng – phong cách Anh Chi.
3.
Nếu như thơ ca là nơi Anh Chi gửi gắm tâm tư, thì nghiên cứu phê bình là nơi ông thể hiện trách nhiệm của một người cầm bút trước di sản văn học dân tộc. Trong hơn 20 năm gần đây, Anh Chi đã trở thành một cây bút lý luận phê bình uy tín, với “ngót ba ngàn trang trong sáu đầu sách khảo cứu, bình luận”.
Điều đáng quý ở nhà nghiên cứu Anh Chi là ông không đi theo lối mòn, không chỉ viết về những tác giả đã “định danh, sáng rõ”. Ông dành tâm sức “lục tìm trong tư liệu, phủi lớp bụi thời gian” để đưa ra ánh sáng những sự việc, những con người văn tài bị chìm lấp, bị lãng quên. Tập sách “Bảy người hiền và ba việc cũ” (2006) là một minh chứng rõ nét cho tấm lòng tri ân ấy.
Khi viết về nhà văn Lê Trang Kiều, ông đau đớn: “Chúng ta muốn nói với Lê Trang Kiều một câu thôi rằng những gì ông đã làm được trong suốt cuộc đời, trong suốt ngoài Nam trong Bắc, một đời hành động đâu có chết được và những ý nghĩa của nó càng không thể bị chìm vào hư vô.”
Với nhà thơ Hữu Loan, ông nhận xét thật minh triết: “Thi sĩ tiền chiến Nguyễn Nhược Pháp để lại một dấu ấn tuyệt đẹp trong một thời đại thơ ca rực rỡ của nước Việt bởi 12 bài thơ. Còn Hữu Loan là một ấn tượng đặc sắc trong thời đại tiếp theo cũng rực rỡ như thơ ca Việt Nam và chỉ với 10 bài thơ.”
Những trang viết của ông không chỉ sâu sắc về học thuật, mà còn chan chứa tình người, khiến người đọc nhiều khi “ứa nước mắt”.
4.
Suốt hơn 50 năm theo nghiệp văn chương, Anh Chi làm nhiều nghề nhưng đều xoay quanh chuyên môn: biên tập viên văn học ở các nhà xuất bản, tạp chí. Ông coi công việc biên tập cũng nghiêm túc và cẩn trọng như khi còn làm thợ – phải có tâm mới tìm được những tác phẩm hay để giới thiệu với bạn đọc.
Nhiều cây bút trẻ những năm cuối thế kỷ XX đã nhận được sự góp ý tận tình, tỉ mỉ từ biên tập viên Anh Chi. Ông không chỉ góp ý về câu chữ, mà còn truyền cho họ cả tinh thần lao động nghệ thuật nghiêm túc. Ông thường dặn dò: “Muốn có thơ trước hết phải có cảm xúc đầy đặn, nồng nàn, sau đó phải có hình tượng nổi cộm trên trang giấy, ám vào người đọc!”
Với bạn bè văn chương, Anh Chi là người rộng mở, chân tình. Ông chơi thân với nhiều thế hệ, từ Bằng Việt, Hữu Thỉnh, Trịnh Thanh Sơn, Nguyễn Trọng Tạo, đến họa sĩ Hồng Lam, nhà nghiên cứu Tạ Ngọc Liễn... Đó không chỉ là tình bạn văn chương, mà còn là sự tri âm, sẻ chia trong những năm tháng khó khăn của đời người cầm bút.
5.
Ở tuổi U70, Anh Chi vẫn miệt mài lao động sáng tạo. Ông vừa cho ra mắt tập tiểu thuyết “Hành trình khổ ải”, tiếp tục khẳng định sức sáng tạo bền bỉ của mình. Nhưng có lẽ, điều đáng quý nhất ở ông không phải là số lượng tác phẩm, mà là thái độ lao động nghiêm túc, khiêm nhường và đầy trách nhiệm.
Ông viết chậm, viết kỹ, chọn từ độc đáo. Trong gần 30 năm, ông chỉ in 4 tập thơ riêng. Ông không chạy theo số lượng, mà luôn hướng đến chất lượng, đến cái đẹp chân – thiện – mỹ. Ông từng tâm sự: “Thơ như người như số phận vậy / Đôi khi đẹp đau lòng như một vết thương.”
Là một người tự học, Anh Chi luôn coi sách là người thầy, người bạn lớn. Trong những năm tháng sách báo hiếm hoi, ông vẫn tìm mọi cách để đọc, để học. Ông mê Êxênhin, say đắm Olga Bergon, ngưỡng mộ Chế Lan Viên, yêu mến Bằng Việt, Lưu Quang Vũ... Sự ham học ấy đã giúp ông tự hoàn thiện mình cả về kiến thức lẫn nhân cách.
6.
Hành trình của Anh Chi là hành trình của một người lao động chân chính, một nhà thơ chân thành, một nhà nghiên cứu tâm huyết, và một con người nhân hậu. Ông đã sống và viết với tất cả sự nghiêm túc, trách nhiệm, và trên hết – với một tình yêu lớn lao dành cho con người, cho quê hương, cho văn chương.
Trong bài thơ “Nghĩ về tương lai”, ông viết:
Có lẽ vì tôi yếu đuối quá chăng
Hay vì mình sống thật bảo thủ
Nhưng vì yêu quý tương lai thì thực lòng tôi có
Và lòng tôi thật day dứt vô cùng.
Đó không chỉ là nỗi day dứt của một nhà thơ, mà còn là trăn trở của một công dân, một nghệ sĩ trước thời cuộc. Ông mong muốn một tương lai tốt đẹp hơn, nhân ái hơn, và ông đã dùng ngòi bút của mình để góp phần xây dựng tương lai ấy.
Anh Chi đã chứng minh rằng, lao động không chỉ nuôi sống con người, mà còn có thể “mở cửa cho tâm hồn”, có thể dẫn lối cho những sáng tạo nghệ thuật chân chính. Ông là tấm gương sáng về sự tự học, về nghị lực vượt khó, về tấm lòng tri ân với quá khứ và trách nhiệm với tương lai.
Trong dòng chảy văn chương đương đại, hình ảnh nhà thơ – nhà nghiên cứu Anh Chi mãi là một điểm sáng ấm áp, một nguồn cảm hứng cho những người cầm bút trẻ, và một minh chứng đẹp đẽ cho sức mạnh của lao động sáng tạo và tình yêu thương con người.
“Có lẽ chính vì thế
Tôi gắn bó với đời
Bằng mối tình nặng nhọc
Nức nở mà sinh sôi.”
(Anh Chi – Tự bạch)