Năm nay là năm kỷ niệm 100 năm ngày mất chí sĩ Phan Châu Trinh, chúng ta nhìn lại một nhân vật mà càng lùi xa thời gian, tầm vóc tư tưởng của ông càng trở nên… hiện đại một cách lạ lùng.
Ở đầu thế kỷ XX, khi đất nước chìm trong bóng tối thực dân và mô hình phong kiến đã mục rã, Phan Châu Trinh không chọn con đường bạo động, cũng không tin vào sự can thiệp từ bên ngoài.
Ông chủ trương thay đổi tận gốc bằng một triết lý giản dị mà táo bạo: khai dân trí, chấn dân khí, hậu dân sinh. Nghĩa là muốn đổi thay vận nước, phải bắt đầu từ con người, từ nhận thức, phẩm giá, tinh thần tự lực, rồi mới đến đời sống kinh tế – xã hội.
Điều kỳ lạ là tư tưởng ấy không hề cũ đi sau một thế kỷ. Ngược lại, nó soi chiếu chính xác những thách thức của Việt Nam trong hành trình phát triển hôm nay. Trong thời đại mà trí thức, đổi mới sáng tạo và cạnh tranh toàn cầu quyết định sức mạnh quốc gia, Phan Châu Trinh dường như đang nói với thế hệ hiện tại rằng: không một quốc gia nào có thể cất cánh nếu người dân không được khai mở tri thức, không có thói quen tư duy độc lập và không được trao cơ hội thực sự để phát triển năng lực của mình.
Sự hiện đại của Phan Châu Trinh không chỉ nằm ở khẩu hiệu, mà ở cách ông nhìn thấy sức mạnh của “quyền năng công dân”, điều mà nhiều quốc gia lúc bấy giờ, kể cả những nước thuộc địa khác, vẫn chưa chạm tới. Ông không coi dân chúng là đối tượng cai trị, mà là chủ thể kiến tạo. Ông phản đối chế độ quan lại lạc hậu không phải để thay thế nó bằng một tầng lớp cầm quyền mới, mà để thiết lập một nền dân chủ dựa trên giáo dục, pháp quyền và ý thức công dân.
Trong các bản điều trần gửi chính quyền Pháp đương thời, Phan Châu Trinh yêu cầu cải cách hành chính, chấn chỉnh bộ máy công quyền, xây dựng một nền tư pháp nghiêm minh, mở rộng giáo dục và phát triển kinh tế theo hướng sản xuất – kỹ nghệ. Những điều tưởng như xa lạ với một xã hội thuộc địa đầu thế kỷ XX, nay lại trùng khớp với các mục tiêu mà Việt Nam đang theo đuổi: cải cách thể chế, chuyển đổi số, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, kiến tạo môi trường kinh doanh, và xây dựng một nhà nước hoạt động hiệu quả, minh bạch.
Cái chết của ông năm 1926 đã trở thành một sự kiện đặc biệt: hơn 100.000 người ở Sài Gòn – Chợ Lớn xuống đường tiễn đưa, biến đám tang thành cuộc biểu dương lòng dân lớn nhất trong nhiều thập niên. Họ không chỉ tiễn đưa một chí sĩ mà còn biểu thị một niềm tin rằng quốc gia có thể đổi thay bằng tri thức, bằng dân quyền, bằng sự tỉnh thức của mỗi con người. Đó cũng là sự khởi đầu cho những chuyển động xã hội quan trọng, truyền cảm hứng cho lớp thanh niên yêu nước sau này.
Một thế kỷ đã qua, đất nước đã đổi thay, nhưng những câu hỏi mà Phan Châu Trinh đặt ra vẫn vẹn nguyên: Người dân đã thực sự được khai trí hay chưa? Xã hội đã thực sự tạo điều kiện cho tự do tư tưởng, tự do học thuật, tự do khởi nghiệp? Những cải cách thể chế có phục vụ quyền lợi của dân hay chỉ để vá víu những lỗ hổng cũ?
Nhìn lại ông hôm nay là để nhận ra rằng phát triển không chỉ là những con số tăng trưởng, không chỉ là những công trình bê tông, mà là một quá trình dài mở rộng năng lực con người. Là nhắc lại rằng sức mạnh thật sự của quốc gia bắt đầu từ từng cá nhân biết suy nghĩ, biết phản biện, biết hành động và biết sống có trách nhiệm.
Phan Châu Trinh ra đi ở tuổi 54, nhưng tư tưởng của ông vẫn như một lời nhắc nhở sống động: muốn đất nước hùng cường, trước hết phải làm cho mỗi công dân mạnh mẽ hơn, bằng tri thức, phẩm giá và tinh thần tự lực. Và đó chính là lý do khiến ông hiện đại đến lạ lùng, ngay cả với thế kỷ XXI.